Già đời còn chơi trống bỏi
Direct English translation
Old in years, still playing the pellet drum.
Equivalent English version
Mutton dressed as lamb
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người từng trải, đã nhiều tuổi mà vẫn ham những thú vui, cách ăn diện hoặc hành vi lố lăng không hợp tuổi tác. Cách nói có thêm “già đời” nhấn mạnh sự từng trải, đáng lẽ phải chín chắn hơn, nên sắc thái chê cười, phê phán càng rõ.
English explanation
Refers to someone advanced in years and worldly experience who still chases youthful pleasures, flashy display, or improper behavior unsuited to their age. The wording with “world-old” adds emphasis that such a person should know better, making the criticism sharper.